phạm quy
Định nghĩa
- Động từ:
- Vi phạm các quy định, điều lệ đã được đặt ra, đặc biệt trong các kỳ thi cử, tuyển chọn hoặc các cuộc thi đấu có tính chất quy chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thí sinh làm lộ đề thi trước giờ thi đã bị coi là phạm quy.
- Trong kỳ thi Hương ngày xưa, nếu mang tài liệu vào trường thi sẽ bị kết tội phạm quy và đuổi khỏi trường thi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị xử lý vì tội phạm quy": bị áp dụng hình thức kỷ luật do vi phạm quy chế.
- Hội đồng giám khảo đã quyết định loại thí sinh đó vì tội phạm quy.
- "lỗi phạm quy": hành vi, lỗi vi phạm quy định.
- Lỗi phạm quy của cầu thủ đó khiến đội nhà bị phạt đền.
Biến thể và từ gần giống
- Vi phạm quy chế: cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Mọi hành vi vi phạm quy chế thi đều bị nghiêm trị.
- Phạm luật: vi phạm luật lệ, thường dùng trong thể thao hoặc pháp luật nói chung.
- Phạm húy (từ cổ): vi phạm điều cấm kỵ, đặc biệt là tên húy của vua chúa hoặc người trên.
Từ đồng nghĩa
- Vi phạm điều lệ: vi phạm các điều khoản, quy tắc đã định.
- Hủy quy: làm hỏng, vi phạm quy tắc (từ ít dùng).
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ "phạm quy" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. Trong các ngữ cảnh hiện đại như thi cử, thể thao, người ta thường dùng các cụm từ như "vi phạm quy chế", "vi phạm luật thi đấu" hoặc đơn giản là "vi phạm".
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quyết định kỷ luật hoặc trong các tài liệu, sử sách nói về các kỳ thi cử thời phong kiến (như thi Hương, thi Hội).